單體計算機 đan thể kế toán ki Hán Việt: đan thể kế toán ki Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 體 (thể) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)Hán Việtđan thể kế toán kiCấu tạo單 + 體 + 計 + 算 + 機 · đan + thể + kế + toán + ki nghĩa thành phần: đan + thể + kế + toán + ki Nghĩa EngCihui 單體計算機 āntǐ jìsuànjī n. <comp.> all-in-one computer M:¹jià/¹tái