單倍體植株

đan bội thể thực chu

Hán Việt: đan bội thể thực chu

Tổng quan

sinh vật đơn bội

Cấu tạo: (đan) + (bội) + (thể) + (thực) + (chu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh vật đơn bội