Tổng quan
Cấu tạo: 單 (đan) + 元 (nguyên) + 式 (thức) + 的 (đích)
- Hán Việt
- đan nguyên thức đích
- Cấu tạo
- 單 + 元 + 式 + 的 · đan + nguyên + thức + đích
nghĩa thành phần: đan + nguyên + thức + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
单元体 · 单元房 · 单元格 · 单元的 · 单元论 · 单元音 · 单元件的 · 单元测试