单元格

dān yuán géđan nguyên cách

Hán Việt: đan nguyên cách · Pinyin: dān yuán gé

Tổng quan

ô (trong bảng tính)

Cấu tạo: 單 (đan) + 元 (nguyên) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ ô (trong bảng tính)

Eng

  • Cihui (spreadsheet) cell
  • Tần suất từ (spreadsheet) cell

Từ liên quan

Gần nghĩa

单元体 · 单元房 · 单元的 · 单元论 · 单元音 · 单元 · 单元格保护 · 单元格底纹