单元论

đan nguyên luận

Hán Việt: đan nguyên luận

Tổng quan

(triết học) thuyết đơn t

Cấu tạo: 單 (đan) + 元 (nguyên) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuyết đơn tử
  • Tần suất từ (triết học) thuyết đơn t

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi monadism

Eng

  • Tần suất từ monadism

Từ liên quan

Gần nghĩa

单元体 · 单元房 · 单元格 · 单元的 · 单元音 · 单元 · 元论的 · 元论者