單擊及拖動 đan kích cập tha động Hán Việt: đan kích cập tha động Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 擊 (kích) + 及 (cập) + 拖 (tha) + 動 (động)Hán Việtđan kích cập tha độngCấu tạo單 + 擊 + 及 + 拖 + 動 · đan + kích + cập + tha + động nghĩa thành phần: đan + kích + cập + tha + động Nghĩa EngCihui click and drag