單葉雙曲面

dān yè shuāng qū miàn đan diệp song khúc diện

Hán Việt: đan diệp song khúc diện · Pinyin: dān yè shuāng qū miàn

Tổng quan

mặt hyperboloid một tầng (toán học)

Cấu tạo: (đan) + (diệp) + (song) + (khúc) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt hyperboloid một tầng (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT hyperboloid of one sheet (math.)
  • Cihui hyperboloid of one sheet (math.)