單向換能器
đan hướng hoán năng khí
Hán Việt: đan hướng hoán năng khí
Tổng quan
Cấu tạo: 單 (đan) + 向 (hướng) + 換 (hoán) + 能 (năng) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui undirectional
Hán Việt: đan hướng hoán năng khí
Cấu tạo: 單 (đan) + 向 (hướng) + 換 (hoán) + 能 (năng) + 器 (khí)