單層粗抹灰 đan tằng thô mạt hôi Hán Việt: đan tằng thô mạt hôi Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 層 (tằng) + 粗 (thô) + 抹 (mạt) + 灰 (hôi)Hán Việtđan tằng thô mạt hôiCấu tạo單 + 層 + 粗 + 抹 + 灰 · đan + tằng + thô + mạt + hôi nghĩa thành phần: đan + tằng + thô + mạt + hôi Nghĩa EngCihui dinging