單張紙輸紙機
đan trương chỉ thâu chỉ ki
Hán Việt: đan trương chỉ thâu chỉ ki · Pinyin: dān zhāng zhǐ shū zhǐ jī
Tổng quan
Cấu tạo: 單 (đan) + 張 (trương) + 紙 (chỉ) + 輸 (thâu) + 紙 (chỉ) + 機 (ki)
Hán Việt: đan trương chỉ thâu chỉ ki · Pinyin: dān zhāng zhǐ shū zhǐ jī
Cấu tạo: 單 (đan) + 張 (trương) + 紙 (chỉ) + 輸 (thâu) + 紙 (chỉ) + 機 (ki)