單排鈕釦的 đan bài nữu khẩu đích Hán Việt: đan bài nữu khẩu đích Tổng quan một hàng khuy (áo) Cấu tạo: 單 (đan) + 排 (bài) + 鈕 (nữu) + 釦 (khẩu) + 的 (đích)Hán Việtđan bài nữu khẩu đíchCấu tạo單 + 排 + 鈕 + 釦 + 的 · đan + bài + nữu + khẩu + đích nghĩa thành phần: đan + bài + nữu + khẩu + đích Nghĩa ViệtCihui một hàng khuy (áo)