單槽顯影機

dān cáo xiǎn yǐng jī đan tào hiển ảnh ki

Hán Việt: đan tào hiển ảnh ki · Pinyin: dān cáo xiǎn yǐng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (tào) + (hiển) + (ảnh) + (ki)