單點壓力機

dān diǎn yā lì jī đan điểm áp lực ki

Hán Việt: đan điểm áp lực ki · Pinyin: dān diǎn yā lì jī

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (điểm) + (áp) + (lực) + (ki)