單獨的意義

đan độc đích ý nghĩa

Hán Việt: đan độc đích ý nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (độc) + (đích) + (ý) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 單獨的意義 āndú de yìyì n. <lg.> separate sense