單用戶系統 dān yòng hù xì tǒng · đan dụng hộ hệ thống Hán Việt: đan dụng hộ hệ thống · Pinyin: dān yòng hù xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyindān yòng hù xì tǒngHán Việtđan dụng hộ hệ thốngCấu tạo單 + 用 + 戶 + 系 + 統 · đan + dụng + hộ + hệ + thống nghĩa thành phần: đan + dụng + hộ + hệ + thống