單礦物碎屑
đan quáng vật toái tiết
Hán Việt: đan quáng vật toái tiết
Tổng quan
Cấu tạo: 單 (đan) + 礦 (quáng) + 物 (vật) + 碎 (toái) + 屑 (tiết)
Nghĩa
Eng
- Cihui monomict
Hán Việt: đan quáng vật toái tiết
Cấu tạo: 單 (đan) + 礦 (quáng) + 物 (vật) + 碎 (toái) + 屑 (tiết)