單組分纖維 đan tổ phân tiêm duy Hán Việt: đan tổ phân tiêm duy Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 組 (tổ) + 分 (phân) + 纖 (tiêm) + 維 (duy)Hán Việtđan tổ phân tiêm duyCấu tạo單 + 組 + 分 + 纖 + 維 · đan + tổ + phân + tiêm + duy nghĩa thành phần: đan + tổ + phân + tiêm + duy Nghĩa EngCihui homofil