單細胞生物

dān xì bāo shēng wù đan tế bào sanh vật

Hán Việt: đan tế bào sanh vật · Pinyin: dān xì bāo shēng wù

Tổng quan

sinh vật đơn bào

Cấu tạo: (đan) + (tế) + (bào) + (sanh) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh vật đơn bào

Eng

  • CC-CEDICT single-celled organism
  • Cihui single-celled organism