單色顯示器 dān sè xiǎn shì qì · đan sắc hiển kì khí Hán Việt: đan sắc hiển kì khí · Pinyin: dān sè xiǎn shì qì Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 色 (sắc) + 顯 (hiển) + 示 (kì) + 器 (khí)Pinyindān sè xiǎn shì qìHán Việtđan sắc hiển kì khíCấu tạo單 + 色 + 顯 + 示 + 器 · đan + sắc + hiển + kì + khí nghĩa thành phần: đan + sắc + hiển + kì + khí