單語使用者 đan ngữ sử dụng giả Hán Việt: đan ngữ sử dụng giả Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 語 (ngữ) + 使 (sử) + 用 (dụng) + 者 (giả)Hán Việtđan ngữ sử dụng giảCấu tạo單 + 語 + 使 + 用 + 者 · đan + ngữ + sử + dụng + giả nghĩa thành phần: đan + ngữ + sử + dụng + giả Nghĩa EngCihui 單語使用者 ānyǔ shǐyòngzhě n. <lg.> monolingual