單起首字母 dān qǐ shǒu zì mǔ · đan khởi thủ tự mẫu Hán Việt: đan khởi thủ tự mẫu · Pinyin: dān qǐ shǒu zì mǔ Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 起 (khởi) + 首 (thủ) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Pinyindān qǐ shǒu zì mǔHán Việtđan khởi thủ tự mẫuCấu tạo單 + 起 + 首 + 字 + 母 · đan + khởi + thủ + tự + mẫu nghĩa thành phần: đan + khởi + thủ + tự + mẫu