單顆粒顯影 dān kē lì xiǎn yǐng · đan khỏa lạp hiển ảnh Hán Việt: đan khỏa lạp hiển ảnh · Pinyin: dān kē lì xiǎn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 顯 (hiển) + 影 (ảnh)Pinyindān kē lì xiǎn yǐngHán Việtđan khỏa lạp hiển ảnhCấu tạo單 + 顆 + 粒 + 顯 + 影 · đan + khỏa + lạp + hiển + ảnh nghĩa thành phần: đan + khỏa + lạp + hiển + ảnh