單顆粒顯影

dān kē lì xiǎn yǐng đan khỏa lạp hiển ảnh

Hán Việt: đan khỏa lạp hiển ảnh · Pinyin: dān kē lì xiǎn yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (khỏa) + (lạp) + (hiển) + (ảnh)