賣水果的人

mại thủy quả đích nhân

Hán Việt: mại thủy quả đích nhân

Tổng quan

người bán hoa quả, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tàu thuỷ chở hoa quả

Cấu tạo: (mại) + (thủy) + (quả) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bán hoa quả, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tàu thuỷ chở hoa quả