卖狗皮藥膏 mái gǒu pí yào gāo · mại cẩu bì dược cao Hán Việt: mại cẩu bì dược cao · Pinyin: mái gǒu pí yào gāo Tổng quan Cấu tạo: 卖 (mại) + 狗 (cẩu) + 皮 (bì) + 藥 (dược) + 膏 (cao)Pinyinmái gǒu pí yào gāoHán Việtmại cẩu bì dược caoCấu tạo卖 + 狗 + 皮 + 藥 + 膏 · mại + cẩu + bì + dược + cao nghĩa thành phần: mại + cẩu + bì + dược + cao