賣馬肉的人 mài mǎ ròu de rén · mại mã nhục đích nhân Hán Việt: mại mã nhục đích nhân · Pinyin: mài mǎ ròu de rén Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 馬 (mã) + 肉 (nhục) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinmài mǎ ròu de rénHán Việtmại mã nhục đích nhânCấu tạo賣 + 馬 + 肉 + 的 + 人 · mại + mã + nhục + đích + nhân nghĩa thành phần: mại + mã + nhục + đích + nhân