南京師范大學
nam kinh sư phạm đại học
Hán Việt: nam kinh sư phạm đại học · Pinyin: nán jīng shī fàn dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 京 (kinh) + 師 (sư) + 范 (phạm) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: nam kinh sư phạm đại học · Pinyin: nán jīng shī fàn dà xué
Cấu tạo: 南 (nam) + 京 (kinh) + 師 (sư) + 范 (phạm) + 大 (đại) + 學 (học)