南京財經大學
nam kinh tài kinh đại học
Hán Việt: nam kinh tài kinh đại học · Pinyin: nán jīng cái jīng dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 京 (kinh) + 財 (tài) + 經 (kinh) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: nam kinh tài kinh đại học · Pinyin: nán jīng cái jīng dà xué
Cấu tạo: 南 (nam) + 京 (kinh) + 財 (tài) + 經 (kinh) + 大 (đại) + 學 (học)