南劍三先生 nán jiàn sān xiān shēng · nam kiếm tam tiên sanh Hán Việt: nam kiếm tam tiên sanh · Pinyin: nán jiàn sān xiān shēng Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 劍 (kiếm) + 三 (tam) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Pinyinnán jiàn sān xiān shēngHán Việtnam kiếm tam tiên sanhCấu tạo南 + 劍 + 三 + 先 + 生 · nam + kiếm + tam + tiên + sanh nghĩa thành phần: nam + kiếm + tam + tiên + sanh