南卡舒埃拉 nán kǎ shū āi lā · nam tạp thư ai lạp Hán Việt: nam tạp thư ai lạp · Pinyin: nán kǎ shū āi lā Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 卡 (tạp) + 舒 (thư) + 埃 (ai) + 拉 (lạp)Pinyinnán kǎ shū āi lāHán Việtnam tạp thư ai lạpCấu tạo南 + 卡 + 舒 + 埃 + 拉 · nam + tạp + thư + ai + lạp nghĩa thành phần: nam + tạp + thư + ai + lạp