南園十先生
nam viên thập tiên sanh
Hán Việt: nam viên thập tiên sanh · Pinyin: nán yuán shí xiān shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 園 (viên) + 十 (thập) + 先 (tiên) + 生 (sanh)
Hán Việt: nam viên thập tiên sanh · Pinyin: nán yuán shí xiān shēng
Cấu tạo: 南 (nam) + 園 (viên) + 十 (thập) + 先 (tiên) + 生 (sanh)