南圻

nam kì

Hán Việt: nam kì

Tổng quan

Vùng đất phương nam — Tên thời Pháp thuộc, chỉ Nam phần Việt Nam (Cochinchine)

Cấu tạo: 南 (nam) + 圻 (kì)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Tên thời Pháp thuộc, chỉ Nam phần Việt Nam (Cochinchine)

Từ liên quan

Gần nghĩa

南下 · 南丰 · 南丹 · 南乐 · 南乳 · 南亚 · 南京 · 南人