南天王海禅师
nam thiên vương hải thiện sư
Hán Việt: nam thiên vương hải thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 天 (thiên) + 王 (vương) + 海 (hải) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: nam thiên vương hải thiện sư
Cấu tạo: 南 (nam) + 天 (thiên) + 王 (vương) + 海 (hải) + 禅 (thiện) + 师 (sư)