南天竹啡鹼 nam thiên trúc phê dảm Hán Việt: nam thiên trúc phê dảm Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 天 (thiên) + 竹 (trúc) + 啡 (phê) + 鹼 (dảm)Hán Việtnam thiên trúc phê dảmCấu tạo南 + 天 + 竹 + 啡 + 鹼 · nam + thiên + trúc + phê + dảm nghĩa thành phần: nam + thiên + trúc + phê + dảm Nghĩa EngCihui nantenine