南山三壯士 nán shān sān zhuàng shì · nam san tam tráng sĩ Hán Việt: nam san tam tráng sĩ · Pinyin: nán shān sān zhuàng shì Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 山 (san) + 三 (tam) + 壯 (tráng) + 士 (sĩ)Pinyinnán shān sān zhuàng shìHán Việtnam san tam tráng sĩCấu tạo南 + 山 + 三 + 壯 + 士 · nam + san + tam + tráng + sĩ nghĩa thành phần: nam + san + tam + tráng + sĩ