南山家 nam san gia Hán Việt: nam san gia Tổng quan (流派)謂南山大師四分律宗之一流。☸ Cấu tạo: 南 (nam) + 山 (san) + 家 (gia)Hán Việtnam san giaCấu tạo南 + 山 + 家 · nam + san + gia nghĩa thành phần: nam + san + gia Nghĩa ViệtCihui (流派)謂南山大師四分律宗之一流。☸Tần suất từ [bktd] nam sơn gia (流派)謂南山大師四分律宗之一流。☸ Từ liên quan Gần nghĩa南山区 · 南山寺 · 南山衣 · 南山可移 · 南山 · 南山三教 · 南山三觀 · 南山律主