南山律主 nam san luật chủ Hán Việt: nam san luật chủ Tổng quan (雜名)南山之道宣律師也。☸ Cấu tạo: 南 (nam) + 山 (san) + 律 (luật) + 主 (chủ)Hán Việtnam san luật chủCấu tạo南 + 山 + 律 + 主 · nam + san + luật + chủ nghĩa thành phần: nam + san + luật + chủ Nghĩa ViệtCihui (雜名)南山之道宣律師也。☸Tần suất từ [bktd] nam sơn luật chủ (雜名)南山之道宣律師也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa南山可移 · 南山三教 · 南山三觀 · 南山矿区 · 南山鱉鼻 · 南山区 · 南山家 · 南山寺