南州

nán zhōunam châu

Hán Việt: nam châu · Pinyin: nán zhōu

Tổng quan

Xã Nam Châu ở huyện Bình Đông 屏東縣

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泛指南方地区。 2.指豫章郡。 3.借指徐穡。 4.指南阳。 5.指两粤。 6.古代州名。唐武德二年,初置南州,宋改南川县。即今四川省南川县。

Cấu tạo: 南 (nam) + 州 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 屏东县, Đài Loan
  • Tần suất từ Xã Nam Châu ở huyện Bình Đông 屏東縣, 屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指南方地区。 2.指豫章郡。 3.借指徐穡。 4.指南阳。 5.指两粤。 6.古代州名。唐武德二年,初置南州,宋改南川县。即今四川省南川县。

Eng

  • Cihui Nanchou township in Pingtung County 屏東縣; 屏东县, Taiwan
  • Tần suất từ Nanchou township in Pingtung County 屏東縣, 屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Taiwan

Từ liên quan

Gần nghĩa

南州乡 · 南州冠冕 · 南下 · 南丰 · 南丹 · 南乐 · 南乳 · 南亚