南斯拉夫人

nam tư lạp phu nhân

Hán Việt: nam tư lạp phu nhân

Tổng quan

(Yugoslavian) (thuộc) Nam tư, (Yugoslavian) người Nam tư (Yugoslavian) (thuộc) Nam tư, (Yugoslavian) người Nam tư

Cấu tạo: (nam) + (tư) + (lạp) + (phu) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Yugoslavian) (thuộc) Nam tư, (Yugoslavian) người Nam tư (Yugoslavian) (thuộc) Nam tư, (Yugoslavian) người Nam tư