南斯拉夫的 nam tư lạp phu đích Hán Việt: nam tư lạp phu đích Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 的 (đích)Hán Việtnam tư lạp phu đíchCấu tạo南 + 斯 + 拉 + 夫 + 的 · nam + tư + lạp + phu + đích nghĩa thành phần: nam + tư + lạp + phu + đích Nghĩa EngCihui yugoslavic