南方豚尾獼猴
nam phương đồn vĩ mi hầu
Hán Việt: nam phương đồn vĩ mi hầu · Pinyin: nán fāng tún wěi mí hóu
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 方 (phương) + 豚 (đồn) + 尾 (vĩ) + 獼 (mi) + 猴 (hầu)
Hán Việt: nam phương đồn vĩ mi hầu · Pinyin: nán fāng tún wěi mí hóu
Cấu tạo: 南 (nam) + 方 (phương) + 豚 (đồn) + 尾 (vĩ) + 獼 (mi) + 猴 (hầu)