南極石首魚 nam cực thạch thủ ngư Hán Việt: nam cực thạch thủ ngư Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 極 (cực) + 石 (thạch) + 首 (thủ) + 魚 (ngư)Hán Việtnam cực thạch thủ ngưCấu tạo南 + 極 + 石 + 首 + 魚 · nam + cực + thạch + thủ + ngư nghĩa thành phần: nam + cực + thạch + thủ + ngư Nghĩa EngCihui mulloway