南泰因賽德 nán tài yīn sài dé · nam thái nhân tái đức Hán Việt: nam thái nhân tái đức · Pinyin: nán tài yīn sài dé Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 泰 (thái) + 因 (nhân) + 賽 (tái) + 德 (đức)Pinyinnán tài yīn sài déHán Việtnam thái nhân tái đứcCấu tạo南 + 泰 + 因 + 賽 + 德 · nam + thái + nhân + tái + đức nghĩa thành phần: nam + thái + nhân + tái + đức