南美大草原

nam mĩ đại thảo nguyên

Hán Việt: nam mĩ đại thảo nguyên

Tổng quan

đồng hoang (ở Nam mỹ)

Cấu tạo: (nam) + (mĩ) + (đại) + (thảo) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng hoang (ở Nam mỹ)

Eng

  • Cihui 南美大草原 ánMěi dàcǎoyuán p.w. <geog.> pampas