南美接骨木 nán měi jiē gǔ mù · nam mĩ tiếp cốt mộc Hán Việt: nam mĩ tiếp cốt mộc · Pinyin: nán měi jiē gǔ mù Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 美 (mĩ) + 接 (tiếp) + 骨 (cốt) + 木 (mộc)Pinyinnán měi jiē gǔ mùHán Việtnam mĩ tiếp cốt mộcCấu tạo南 + 美 + 接 + 骨 + 木 · nam + mĩ + tiếp + cốt + mộc nghĩa thành phần: nam + mĩ + tiếp + cốt + mộc