南美接骨木

nán měi jiē gǔ mù nam mĩ tiếp cốt mộc

Hán Việt: nam mĩ tiếp cốt mộc · Pinyin: nán měi jiē gǔ mù

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (mĩ) + (tiếp) + (cốt) + (mộc)