南美洲闆塊

nán měi zhōu bǎn kuài nam mĩ châu bản khối

Hán Việt: nam mĩ châu bản khối · Pinyin: nán měi zhōu bǎn kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (mĩ) + (châu) + (bản) + (khối)