南薩哈林斯克

nán sà hā lín sī kè nam tát cáp lâm tư khắc

Hán Việt: nam tát cáp lâm tư khắc · Pinyin: nán sà hā lín sī kè

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (tát) + (cáp) + (lâm) + (tư) + (khắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Yuzhno-Sakhalinsk