南赤道海流 nam xích đạo hải lưu Hán Việt: nam xích đạo hải lưu Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 赤 (xích) + 道 (đạo) + 海 (hải) + 流 (lưu)Hán Việtnam xích đạo hải lưuCấu tạo南 + 赤 + 道 + 海 + 流 · nam + xích + đạo + hải + lưu nghĩa thành phần: nam + xích + đạo + hải + lưu Nghĩa EngCihui 南赤道海流 ánchìdào hǎiliú n. south equatorial current