南軍的士兵 nam quân đích sĩ binh Hán Việt: nam quân đích sĩ binh Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 軍 (quân) + 的 (đích) + 士 (sĩ) + 兵 (binh)Hán Việtnam quân đích sĩ binhCấu tạo南 + 軍 + 的 + 士 + 兵 · nam + quân + đích + sĩ + binh nghĩa thành phần: nam + quân + đích + sĩ + binh Nghĩa EngCihui grayback