南轅北轍的
nam viên bắc triệt đích
Hán Việt: nam viên bắc triệt đích
Tổng quan
(thuộc) địa cực, ở địa cực, (điện học) có cực, (toán học) cực, (nghĩa bóng) hoàn toàn đối nhau, hoàn toàn trái ngược nhau, (toán học) đường cực, diện cực
Cấu tạo: 南 (nam) + 轅 (viên) + 北 (bắc) + 轍 (triệt) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) địa cực, ở địa cực, (điện học) có cực, (toán học) cực, (nghĩa bóng) hoàn toàn đối nhau, hoàn toàn trái ngược nhau, (toán học) đường cực, diện cực