南阿爾卑高盧語
nam a nhĩ ti cao lô ngữ
Hán Việt: nam a nhĩ ti cao lô ngữ · Pinyin: nán ā ěr bēi gāo lú yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 卑 (ti) + 高 (cao) + 盧 (lô) + 語 (ngữ)
Hán Việt: nam a nhĩ ti cao lô ngữ · Pinyin: nán ā ěr bēi gāo lú yǔ
Cấu tạo: 南 (nam) + 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 卑 (ti) + 高 (cao) + 盧 (lô) + 語 (ngữ)